Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ22%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng863 mm (34.0")
Chiều Cao Thành Bên76 mm
Chu Vi2711 mm
345/22R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/22R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/22R28 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 22%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 75.9mm (2.99 inch), đường kính tổng 863.0mm (33.98 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 369 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/22R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/23R28 và 355/21R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/22R28, bạn có thể lên 355/18R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/26R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/22R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/22R28

tire_size.no_vehicles_found