Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ236%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1908 mm (75.1")
Chiều Cao Thành Bên814 mm
Chu Vi5994 mm
345/236R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/236R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/236R11 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 236%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 814.2mm (32.06 inch), đường kính tổng 1907.8mm (75.11 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/236R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/243R11 và 355/229R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/236R11, bạn có thể lên 355/226R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/247R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/236R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/236R11

tire_size.no_vehicles_found