Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ240%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1910 mm (75.2")
Chiều Cao Thành Bên828 mm
Chu Vi6000 mm
345/240R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/240R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/240R10 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 240%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 828.0mm (32.60 inch), đường kính tổng 1910.0mm (75.20 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/240R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/247R10 và 355/233R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/240R10, bạn có thể lên 355/230R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/251R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/240R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/240R10

tire_size.no_vehicles_found