Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ24%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng445 mm (17.5")
Chiều Cao Thành Bên83 mm
Chu Vi1398 mm
345/24R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/24R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/24R11 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 24%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 82.8mm (3.26 inch), đường kính tổng 445.0mm (17.52 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 715 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/24R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/25R11 và 355/23R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/24R11, bạn có thể lên 355/20R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/29R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/24R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/24R11

tire_size.no_vehicles_found