Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ28%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng828 mm (32.6")
Chiều Cao Thành Bên97 mm
Chu Vi2602 mm
345/28R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/28R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/28R25 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 28%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 96.6mm (3.80 inch), đường kính tổng 828.2mm (32.61 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 384 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/28R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/29R25 và 355/27R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/28R25, bạn có thể lên 355/24R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/33R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/28R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/28R25

tire_size.no_vehicles_found