Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ31%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng925 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên107 mm
Chu Vi2906 mm
345/31R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/31R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/31R28 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 31%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 107.0mm (4.21 inch), đường kính tổng 925.1mm (36.42 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 344 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/31R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/32R28 và 355/30R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/31R28, bạn có thể lên 355/27R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/36R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/31R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/31R28

tire_size.no_vehicles_found