Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ32%
Đường Kính Mâm32"
Đường Kính Tổng1034 mm (40.7")
Chiều Cao Thành Bên110 mm
Chu Vi3247 mm
345/32R32Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/32R32

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/32R32 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 32%, cho mâm 32 inch. Chiều cao hông lốp 110.4mm (4.35 inch), đường kính tổng 1033.6mm (40.69 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 308 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/32R32 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/33R32 và 355/31R32. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/32R32, bạn có thể lên 355/28R33 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/37R31 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/32R32 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/32R32

tire_size.no_vehicles_found