Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ33%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng863 mm (34.0")
Chiều Cao Thành Bên114 mm
Chu Vi2710 mm
345/33R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/33R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/33R25 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 33%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 113.8mm (4.48 inch), đường kính tổng 862.7mm (33.96 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 369 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/33R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/34R25 và 355/32R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/33R25, bạn có thể lên 355/28R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/38R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/33R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/33R25

tire_size.no_vehicles_found