Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ35%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng521 mm (20.5")
Chiều Cao Thành Bên121 mm
Chu Vi1636 mm
345/35R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/35R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/35R11 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 35%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 120.8mm (4.75 inch), đường kính tổng 520.9mm (20.51 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 611 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/35R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/36R11 và 355/34R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/35R11, bạn có thể lên 355/30R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/40R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/35R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/35R11

tire_size.no_vehicles_found