Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ36%
Đường Kính Mâm20"
Đường Kính Tổng756 mm (29.8")
Chiều Cao Thành Bên124 mm
Chu Vi2376 mm
345/36R20Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/36R20

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/36R20 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 36%, cho mâm 20 inch. Chiều cao hông lốp 124.2mm (4.89 inch), đường kính tổng 756.4mm (29.78 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 421 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/36R20 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/37R20 và 355/35R20. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/36R20, bạn có thể lên 355/31R21 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/41R19 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/36R20 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/36R20

tire_size.no_vehicles_found