Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ39%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng549 mm (21.6")
Chiều Cao Thành Bên135 mm
Chu Vi1723 mm
345/39R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/39R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/39R11 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 39%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 134.6mm (5.30 inch), đường kính tổng 548.5mm (21.59 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 580 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/39R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/40R11 và 355/38R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/39R11, bạn có thể lên 355/34R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/44R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/39R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/39R11

tire_size.no_vehicles_found