Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng537 mm (21.1")
Chiều Cao Thành Bên141 mm
Chu Vi1687 mm
345/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/41R10 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 141.4mm (5.57 inch), đường kính tổng 536.9mm (21.14 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 593 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/42R10 và 355/40R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/41R10, bạn có thể lên 355/36R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/46R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/41R10

tire_size.no_vehicles_found