Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ50%
Đường Kính Mâm24"
Đường Kính Tổng955 mm (37.6")
Chiều Cao Thành Bên173 mm
Chu Vi2999 mm
345/50R24Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/50R24

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/50R24 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 50%, cho mâm 24 inch. Chiều cao hông lốp 172.5mm (6.79 inch), đường kính tổng 954.6mm (37.58 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 333 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/50R24 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/51R24 và 355/49R24. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/50R24, bạn có thể lên 355/45R25 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/55R23 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/50R24 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/50R24

tire_size.no_vehicles_found