Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm12"
Đường Kính Tổng760 mm (29.9")
Chiều Cao Thành Bên228 mm
Chu Vi2388 mm
345/66R12Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/66R12

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/66R12 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 12 inch. Chiều cao hông lốp 227.7mm (8.96 inch), đường kính tổng 760.2mm (29.93 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 419 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/66R12 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/68R12 và 355/64R12. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/66R12, bạn có thể lên 355/61R13 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/72R11 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/66R12 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/66R12

tire_size.no_vehicles_found