Thông Số Lốp 345/66R16
Kích cỡ 345/66R16 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 345/66R16
Hình học cỡ lốp
Lốp 345/66R16 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 227.7mm (8.96 inch), đường kính tổng 861.8mm (33.93 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 369 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 345/66R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/68R16 và 355/64R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 345/66R16, bạn có thể lên 355/61R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/72R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/66R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 345/66R16
tire_size.no_vehicles_found