Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ69%
Đường Kính Mâm15"
Đường Kính Tổng857 mm (33.7")
Chiều Cao Thành Bên238 mm
Chu Vi2693 mm
345/69R15Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/69R15

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/69R15 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 69%, cho mâm 15 inch. Chiều cao hông lốp 238.1mm (9.37 inch), đường kính tổng 857.1mm (33.74 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 371 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/69R15 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/71R15 và 355/67R15. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/69R15, bạn có thể lên 355/63R16 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/75R14 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/69R15 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/69R15

tire_size.no_vehicles_found