Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ73%
Đường Kính Mâm12"
Đường Kính Tổng809 mm (31.8")
Chiều Cao Thành Bên252 mm
Chu Vi2540 mm
345/73R12Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/73R12

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/73R12 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 73%, cho mâm 12 inch. Chiều cao hông lốp 251.8mm (9.92 inch), đường kính tổng 808.5mm (31.83 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 394 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/73R12 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/75R12 và 355/71R12. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/73R12, bạn có thể lên 355/67R13 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/79R11 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/73R12 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/73R12

tire_size.no_vehicles_found