Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ76%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng880 mm (34.6")
Chiều Cao Thành Bên262 mm
Chu Vi2765 mm
345/76R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/76R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/76R14 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 76%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 262.2mm (10.32 inch), đường kính tổng 880.0mm (34.65 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 362 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/76R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/78R14 và 355/74R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/76R14, bạn có thể lên 355/70R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/82R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/76R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/76R14

tire_size.no_vehicles_found