Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ78%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng894 mm (35.2")
Chiều Cao Thành Bên269 mm
Chu Vi2808 mm
345/78R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/78R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/78R14 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 78%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 269.1mm (10.59 inch), đường kính tổng 893.8mm (35.19 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 356 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/78R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/80R14 và 355/76R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/78R14, bạn có thể lên 355/72R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/84R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/78R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/78R14

tire_size.no_vehicles_found