Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ81%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng965 mm (38.0")
Chiều Cao Thành Bên279 mm
Chu Vi3033 mm
345/81R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/81R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/81R16 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 81%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 279.4mm (11.00 inch), đường kính tổng 965.3mm (38.00 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 330 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/81R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/83R16 và 355/79R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/81R16, bạn có thể lên 355/75R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/87R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/81R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/81R16

tire_size.no_vehicles_found