Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ88%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng963 mm (37.9")
Chiều Cao Thành Bên304 mm
Chu Vi3025 mm
345/88R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/88R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/88R14 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 88%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 303.6mm (11.95 inch), đường kính tổng 962.8mm (37.91 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 331 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/88R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/91R14 và 355/86R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/88R14, bạn có thể lên 355/82R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/94R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/88R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/88R14

tire_size.no_vehicles_found