Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ89%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1021 mm (40.2")
Chiều Cao Thành Bên307 mm
Chu Vi3206 mm
345/89R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/89R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/89R16 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 89%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 307.1mm (12.09 inch), đường kính tổng 1020.5mm (40.18 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 312 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/89R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/92R16 và 355/86R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/89R16, bạn có thể lên 355/83R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/95R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/89R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/89R16

tire_size.no_vehicles_found