Chiều Rộng Mặt Cắt345 mm (13.6")
Tỷ Lệ95%
Đường Kính Mâm13"
Đường Kính Tổng986 mm (38.8")
Chiều Cao Thành Bên328 mm
Chu Vi3097 mm
345/95R13Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 345/95R13

Hình học cỡ lốp

Lốp 345/95R13 có bề rộng gai 345mm và tỷ lệ bề dày 95%, cho mâm 13 inch. Chiều cao hông lốp 327.8mm (12.90 inch), đường kính tổng 985.7mm (38.81 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 323 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 345/95R13 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 335/98R13 và 355/92R13. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 345/95R13, bạn có thể lên 355/89R14 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 335/102R12 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 345/95R13 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 345/95R13

tire_size.no_vehicles_found