Chiều Rộng Mặt Cắt375 mm (14.8")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm23"
Đường Kính Tổng667 mm (26.3")
Chiều Cao Thành Bên41 mm
Chu Vi2095 mm
375/11R23Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 375/11R23

Hình học cỡ lốp

Lốp 375/11R23 có bề rộng gai 375mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 23 inch. Chiều cao hông lốp 41.3mm (1.62 inch), đường kính tổng 666.7mm (26.25 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 477 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 375/11R23 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 365/11R23 và 385/11R23. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 375/11R23, bạn có thể lên 385/7R24 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 365/15R22 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 375/11R23 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 375/11R23

tire_size.no_vehicles_found