Chiều Rộng Mặt Cắt375 mm (14.8")
Tỷ Lệ219%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1897 mm (74.7")
Chiều Cao Thành Bên821 mm
Chu Vi5958 mm
375/219R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 375/219R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 375/219R10 có bề rộng gai 375mm và tỷ lệ bề dày 219%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 821.3mm (32.33 inch), đường kính tổng 1896.5mm (74.67 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 375/219R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 365/225R10 và 385/213R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 375/219R10, bạn có thể lên 385/210R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 365/228R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 375/219R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 375/219R10

tire_size.no_vehicles_found