Chiều Rộng Mặt Cắt375 mm (14.8")
Tỷ Lệ63%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng727 mm (28.6")
Chiều Cao Thành Bên236 mm
Chu Vi2282 mm
375/63R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 375/63R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 375/63R10 có bề rộng gai 375mm và tỷ lệ bề dày 63%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 236.3mm (9.30 inch), đường kính tổng 726.5mm (28.60 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 438 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 375/63R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 365/65R10 và 385/61R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 375/63R10, bạn có thể lên 385/58R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 365/68R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 375/63R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 375/63R10

tire_size.no_vehicles_found