Chiều Rộng Mặt Cắt375 mm (14.8")
Tỷ Lệ89%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng922 mm (36.3")
Chiều Cao Thành Bên334 mm
Chu Vi2895 mm
375/89R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 375/89R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 375/89R10 có bề rộng gai 375mm và tỷ lệ bề dày 89%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 333.8mm (13.14 inch), đường kính tổng 921.5mm (36.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 375/89R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 365/91R10 và 385/87R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 375/89R10, bạn có thể lên 385/83R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 365/95R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 375/89R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 375/89R10

tire_size.no_vehicles_found