Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ106%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1096 mm (43.1")
Chiều Cao Thành Bên408 mm
Chu Vi3442 mm
385/106R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/106R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/106R11 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 106%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 408.1mm (16.07 inch), đường kính tổng 1095.6mm (43.13 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 291 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/106R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/109R11 và 395/103R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/106R11, bạn có thể lên 395/100R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/112R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/106R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/106R11

tire_size.no_vehicles_found