Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng788 mm (31.0")
Chiều Cao Thành Bên39 mm
Chu Vi2476 mm
385/10R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/10R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/10R28 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 38.5mm (1.52 inch), đường kính tổng 788.2mm (31.03 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 404 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/10R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/10R28 và 395/10R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/10R28, bạn có thể lên 395/7R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/14R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/10R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/10R28

tire_size.no_vehicles_found