Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng872 mm (34.3")
Chiều Cao Thành Bên42 mm
Chu Vi2740 mm
385/11R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/11R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/11R31 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 42.4mm (1.67 inch), đường kính tổng 872.1mm (34.33 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 365 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/11R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/11R31 và 395/11R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/11R31, bạn có thể lên 395/8R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/15R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/11R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/11R31

tire_size.no_vehicles_found