Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ130%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1915 mm (75.4")
Chiều Cao Thành Bên501 mm
Chu Vi6017 mm
385/130R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/130R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/130R36 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 130%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 500.5mm (19.70 inch), đường kính tổng 1915.4mm (75.41 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/130R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/133R36 và 395/127R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/130R36, bạn có thể lên 395/123R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/137R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/130R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/130R36

tire_size.no_vehicles_found