Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ133%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1939 mm (76.3")
Chiều Cao Thành Bên512 mm
Chu Vi6090 mm
385/133R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/133R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/133R36 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 133%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 512.0mm (20.16 inch), đường kính tổng 1938.5mm (76.32 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 164 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/133R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/137R36 và 395/130R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/133R36, bạn có thể lên 395/126R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/140R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/133R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/133R36

tire_size.no_vehicles_found