Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ16%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng834 mm (32.9")
Chiều Cao Thành Bên62 mm
Chu Vi2621 mm
385/16R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/16R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/16R28 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 16%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 61.6mm (2.43 inch), đường kính tổng 834.4mm (32.85 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 381 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/16R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/16R28 và 395/16R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/16R28, bạn có thể lên 395/12R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/20R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/16R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/16R28

tire_size.no_vehicles_found