Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ184%
Đường Kính Mâm19"
Đường Kính Tổng1899 mm (74.8")
Chiều Cao Thành Bên708 mm
Chu Vi5967 mm
385/184R19Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/184R19

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/184R19 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 184%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 708.4mm (27.89 inch), đường kính tổng 1899.4mm (74.78 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 168 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/184R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/189R19 và 395/179R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/184R19, bạn có thể lên 395/176R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/192R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/184R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/184R19

tire_size.no_vehicles_found