Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ188%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng1905 mm (75.0")
Chiều Cao Thành Bên724 mm
Chu Vi5984 mm
385/188R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/188R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/188R18 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 188%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 723.8mm (28.50 inch), đường kính tổng 1904.8mm (74.99 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 167 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/188R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/193R18 và 395/183R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/188R18, bạn có thể lên 395/180R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/196R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/188R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/188R18

tire_size.no_vehicles_found