Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ192%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1885 mm (74.2")
Chiều Cao Thành Bên739 mm
Chu Vi5921 mm
385/192R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/192R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/192R16 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 192%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 739.2mm (29.10 inch), đường kính tổng 1884.8mm (74.20 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/192R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/197R16 và 395/187R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/192R16, bạn có thể lên 395/184R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/201R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/192R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/192R16

tire_size.no_vehicles_found