Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm23"
Đường Kính Tổng731 mm (28.8")
Chiều Cao Thành Bên73 mm
Chu Vi2295 mm
385/19R23Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/19R23

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/19R23 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 23 inch. Chiều cao hông lốp 73.2mm (2.88 inch), đường kính tổng 730.5mm (28.76 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 436 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/19R23 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/20R23 và 395/19R23. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/19R23, bạn có thể lên 395/15R24 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/23R22 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/19R23 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/19R23

tire_size.no_vehicles_found