Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ217%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1925 mm (75.8")
Chiều Cao Thành Bên835 mm
Chu Vi6047 mm
385/217R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/217R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/217R10 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 217%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 835.5mm (32.89 inch), đường kính tổng 1924.9mm (75.78 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 165 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/217R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/223R10 và 395/212R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/217R10, bạn có thể lên 395/208R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/226R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/217R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/217R10

tire_size.no_vehicles_found