Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ26%
Đường Kính Mâm20"
Đường Kính Tổng708 mm (27.9")
Chiều Cao Thành Bên100 mm
Chu Vi2225 mm
385/26R20Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/26R20

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/26R20 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 26%, cho mâm 20 inch. Chiều cao hông lốp 100.1mm (3.94 inch), đường kính tổng 708.2mm (27.88 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 449 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/26R20 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/27R20 và 395/25R20. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/26R20, bạn có thể lên 395/22R21 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/30R19 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/26R20 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/26R20

tire_size.no_vehicles_found