Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ31%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng874 mm (34.4")
Chiều Cao Thành Bên119 mm
Chu Vi2745 mm
385/31R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/31R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/31R25 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 31%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 119.3mm (4.70 inch), đường kính tổng 873.7mm (34.40 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 364 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/31R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/32R25 và 395/30R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/31R25, bạn có thể lên 395/27R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/35R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/31R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/31R25

tire_size.no_vehicles_found