Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm12"
Đường Kính Tổng659 mm (25.9")
Chiều Cao Thành Bên177 mm
Chu Vi2070 mm
385/46R12Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/46R12

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/46R12 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 12 inch. Chiều cao hông lốp 177.1mm (6.97 inch), đường kính tổng 659.0mm (25.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 483 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/46R12 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/47R12 và 395/45R12. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/46R12, bạn có thể lên 395/42R13 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/51R11 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/46R12 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/46R12

tire_size.no_vehicles_found