Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm13"
Đường Kính Tổng684 mm (26.9")
Chiều Cao Thành Bên177 mm
Chu Vi2150 mm
385/46R13Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/46R13

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/46R13 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 13 inch. Chiều cao hông lốp 177.1mm (6.97 inch), đường kính tổng 684.4mm (26.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 465 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/46R13 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/47R13 và 395/45R13. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/46R13, bạn có thể lên 395/42R14 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/51R12 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/46R13 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/46R13

tire_size.no_vehicles_found