Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ54%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng822 mm (32.4")
Chiều Cao Thành Bên208 mm
Chu Vi2583 mm
385/54R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/54R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/54R16 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 54%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 207.9mm (8.19 inch), đường kính tổng 822.2mm (32.37 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 387 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/54R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/55R16 và 395/53R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/54R16, bạn có thể lên 395/49R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/59R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/54R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/54R16

tire_size.no_vehicles_found