Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ60%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng741 mm (29.2")
Chiều Cao Thành Bên231 mm
Chu Vi2329 mm
385/60R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/60R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/60R11 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 60%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 231.0mm (9.09 inch), đường kính tổng 741.4mm (29.19 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 429 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/60R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/62R11 và 395/58R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/60R11, bạn có thể lên 395/55R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/65R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/60R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/60R11

tire_size.no_vehicles_found