Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm14"
Đường Kính Tổng864 mm (34.0")
Chiều Cao Thành Bên254 mm
Chu Vi2714 mm
385/66R14Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/66R14

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/66R14 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 14 inch. Chiều cao hông lốp 254.1mm (10.00 inch), đường kính tổng 863.8mm (34.01 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 368 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/66R14 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/68R14 và 395/64R14. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/66R14, bạn có thể lên 395/61R15 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/71R13 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/66R14 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/66R14

tire_size.no_vehicles_found