Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ76%
Đường Kính Mâm13"
Đường Kính Tổng915 mm (36.0")
Chiều Cao Thành Bên293 mm
Chu Vi2876 mm
385/76R13Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/76R13

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/76R13 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 76%, cho mâm 13 inch. Chiều cao hông lốp 292.6mm (11.52 inch), đường kính tổng 915.4mm (36.04 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 348 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/76R13 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/78R13 và 395/74R13. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/76R13, bạn có thể lên 395/71R14 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/81R12 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/76R13 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/76R13

tire_size.no_vehicles_found