Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ79%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng862 mm (34.0")
Chiều Cao Thành Bên304 mm
Chu Vi2709 mm
385/79R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/79R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/79R10 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 79%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 304.1mm (11.97 inch), đường kính tổng 862.3mm (33.95 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 369 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/79R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/81R10 và 395/77R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/79R10, bạn có thể lên 395/74R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/84R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/79R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/79R10

tire_size.no_vehicles_found