Thông Số Lốp 385/93R10
Kích cỡ 385/93R10 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 385/93R10
Hình học cỡ lốp
Lốp 385/93R10 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 93%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 358.1mm (14.10 inch), đường kính tổng 970.1mm (38.19 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 328 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 385/93R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/95R10 và 395/91R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 385/93R10, bạn có thể lên 395/87R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/99R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/93R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 385/93R10
tire_size.no_vehicles_found