Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ96%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng993 mm (39.1")
Chiều Cao Thành Bên370 mm
Chu Vi3120 mm
385/96R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/96R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/96R10 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 96%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 369.6mm (14.55 inch), đường kính tổng 993.2mm (39.10 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 320 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/96R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/99R10 và 395/94R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/96R10, bạn có thể lên 395/90R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/102R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/96R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/96R10

tire_size.no_vehicles_found