Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ99%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1042 mm (41.0")
Chiều Cao Thành Bên381 mm
Chu Vi3273 mm
385/99R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/99R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/99R11 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 99%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 381.1mm (15.01 inch), đường kính tổng 1041.7mm (41.01 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 306 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/99R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/102R11 và 395/96R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/99R11, bạn có thể lên 395/93R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/105R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/99R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/99R11

tire_size.no_vehicles_found